Nghĩa chính
- Chạy trốn nhanh, bay điđộng từnội động từ (intransitive)To flee rapidly; to run away.
- Bộc phát, nổi giận dữ dộiđộng từnội động từ (intransitive)To be spurred into ranting, shouting or otherwise agitated speaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fly offNguyên thể (infinitive)
- flies offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flew off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- flown off (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- flying offPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fly off the handleđộng từ | động từ | (Thông tục) Mất bình tĩnh, không tự chủ được nữa, thình lình nổi nóng |
| fly off the shelvesđộng từ | động từ | Cần bán với số lượng lớn, rất nhanh |
| fly off at a tangentđộng từ | động từ | Lạc đề từ một chủ đề |
Ví dụ
- Ziri .
- Skura , .
- .