Dịch

fly at

động từ (verb)
US/ˌflaɪ æt/

Nghĩa chính

  1. Xông lên; tấn côngđộng từngoại động từ (transitive)To viciously and aggressively attack (someone) eihter physically or verbally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fly atNguyên thể (infinitive)
  2. flies atNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flew at (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. flown at (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. flying atPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fly at high gamecụm từCó tham vọng, có hoài bão lớn
fly at the enemycụm từXông lên tấn công quân địch
fly at higher gamescụm từCó những tham vọng cao hơn
fly at cruising speedcụm từBay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)

Ví dụ

  • , , .
  • “ , , ,” .
  • .

AI