Nghĩa chính
- Bay vòng quanh, di chuyển trong không khíđộng từmove through the air in various directions
- Đi loanh quanh, lãng phí thời gianđộng từspend time moving aimlessly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fly aroundNguyên thể (infinitive)
- flies aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flew around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- flied aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flown around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- flying aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Drone sẽ bay vòng quanh sân vận động để giám sát.
- .Anh ấy chỉ đi loanh quanh thành phố suốt cuối tuần.