Dịch

fly around

động từ (verb)
US/ˌflaɪ ɚˈaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Bay vòng quanh, di chuyển trong không khíđộng từmove through the air in various directions
  2. Đi loanh quanh, lãng phí thời gianđộng từspend time moving aimlessly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fly aroundNguyên thể (infinitive)
  2. flies aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flew around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. flied aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. flown around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. flying aroundPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Drone sẽ bay vòng quanh sân vận động để giám sát.
  • .Anh ấy chỉ đi loanh quanh thành phố suốt cuối tuần.

AI