Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluxon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giả hạt của dòng điện hoặc từ thông
danh từ
The quasiparticle of electric or magnetic flux
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluxon
Dạng gốc
(base form)
fluxon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flux
+
-on
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fluxon
fluxon
ium
Nguyên tử nhân tạo siêu dẫn được mô hình hóa từ các điểm nối Josephson
danh từ
anti
fluxon
Phản hạt của fluxon
danh từ
AI
1
Giả hạt của dòng điện hoặc từ thông
1
Giả hạt của dòng điện hoặc từ thông
1
Giả hạt của dòng điện hoặc từ thông