Dịch

fluxon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giả hạt của dòng điện hoặc từ thôngdanh từThe quasiparticle of electric or magnetic flux

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluxonDạng gốc (base form)
  2. fluxonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI