fluxionality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái chuyển độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fluxional
- Mức độ chuyển động của phân tửdanh từđếm được (countable)The degree to which a molecule is fluxional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluxionalityDạng gốc (base form)
- fluxionalitiesSố nhiều (plural)