Dịch

fluxionality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái chuyển độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fluxional
  2. Mức độ chuyển động của phân tửdanh từđếm được (countable)The degree to which a molecule is fluxional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluxionalityDạng gốc (base form)
  2. fluxionalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI