flutterball
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- A type of pitch; knuckleball.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flutterballDạng gốc (base form)
- flutterballsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.