Dịch

flushness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trạng thái phẳng: thẳng hàng, không bị lòi ra ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being flush: smoothly aligned, not sticking out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flushnessDạng gốc (base form)
  2. flushnessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạng thái được tuôn ra hoặc được cung cấp tốt
  1. không đếm được (uncountable)Trạng thái được tuôn ra hoặc được cung cấp tốt; sự phong phúThe state of being flush or well supplied; abundance

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI