flushingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách xả nước; trong khi đỏ bừng, trong khi đỏ mặt (đỏ vì xấu hổ)trạng từIn a flushing manner; while flushing, while blushing (red with embarrassment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flushinglyDạng gốc (base form)
- more flushinglySo sánh hơn (comparative)
- most flushinglySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa