Dịch

flushingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách xả nước; trong khi đỏ bừng, trong khi đỏ mặt (đỏ vì xấu hổ)trạng từIn a flushing manner; while flushing, while blushing (red with embarrassment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flushinglyDạng gốc (base form)
  2. more flushinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most flushinglySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI