Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluoropolarimetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo huỳnh quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fluoropolarimetry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fluoropolarimeter
Nguồn gốc
(etymology)
fluoro-
+
polarimetric
AI
1
Liên quan đến phép đo huỳnh quang
1
Liên quan đến phép đo huỳnh quang
1
Liên quan đến phép đo huỳnh quang