Dịch

fluoroestradiol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác nhân chẩn đoán phóng xạ, một chất tương tự estrogen được sử dụng để phát hiện các tổn thương ung thư vú dương tính với thụ thể estrogendanh từkhông đếm được (uncountable)A radioactive diagnostic agent, an analog of estrogen used to detect estrogen-receptor-positive breast cancer lesions.

Nguồn gốc (etymology)

AI