Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flunkout
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đã từ bỏ một khóa học giáo dục
danh từ
Someone who has given up an educational course.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flunkout
Dạng gốc
(base form)
flunkout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dropout
Nguồn gốc
(etymology)
flunk
+
out
AI
1
Một người đã từ bỏ một khóa học giáo dục
1
Một người đã từ bỏ một khóa học giáo dục
1
Một người đã từ bỏ một khóa học giáo dục