Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vứt điđộng từngoại động từ (transitive)To throw out, throw away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fling outNguyên thể (infinitive)
- flings outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flung out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flinging outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đá ra
- ngoại động từ (transitive)Đá ra; xúc phạm, phàn nàn hay chỉ tríchTo kick out; to insult, to complain or criticize.
Ví dụ
- , , .