Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flukily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ăn may, may mắn
trạng từ
In a fluky way; with unexpected luck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flukily
Dạng gốc
(base form)
more flukily
So sánh hơn
(comparative)
most flukily
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jammily
Nguồn gốc
(etymology)
fluky
+
-ly
AI
1
Ăn may
1
Ăn may
1
Ăn may