flue whale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là sự kết hợp giữa cá voi vây và cá voi xanhdanh từA hybrid of a fin whale and a blue whale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flue whaleDạng gốc (base form)
- flue whalesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ? “ ” ( “” “”), .
- whale’s : ? – , ?