Nghĩa chính
- Cá voi xanhdanh từA whale (Balaenoptera musculus), blue in color and the largest known living animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blue whaleDạng gốc (base form)
- blue whalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pygmy blue whaledanh từ | danh từ | Loài cá voi xanh nhỏ, Balaenoptera musculus brevicauda |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 30 .
- .
- ?