Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flowerpot red
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
aʊ
ə
ˌ
p
ɒ
t
ˈɹɛ
d
/
US
/ˈ
f
l
aʊ
ɚˌ
p
ɑ
t
ˈɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Màu đỏ đất nung mờ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A matte terracotta red colour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flowerpot red
Dạng gốc
(base form)
flowerpot red
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
His
skin
was
of
a
rich
flower-pot
red
from
sun
and
wind
.
AI
1
Màu đỏ đất nung mờ
1
Màu đỏ đất nung mờ
1
Màu đỏ đất nung mờ