Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
flowering shrub
US
/ˈ
f
l
aʊ
ɚ
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
ɹ
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Cây bụi có hoa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
flowering shrubs
Cây bụi có hoa
AI
1
Cây bụi có hoa
1
Cây bụi có hoa
1
Cây bụi có hoa