Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floweriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất văn hoa, tính chất hoa mỹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being flowery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floweriness
Dạng gốc
(base form)
floweriness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flowery
+
-ness
AI
1
Tính chất văn hoa
1
Tính chất văn hoa
1
Tính chất văn hoa