Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flower bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
aʊ
.
ə
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
US
/ˈ
f
l
aʊ
.ɚ ˈ
b
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Lỗi cướp biển
danh từ
A pirate bug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flower bug
Dạng gốc
(base form)
flower bug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lỗi cướp biển
1
Lỗi cướp biển
1
Lỗi cướp biển