Dịch

flower border

UK/ˈflaʊ.ə ˈbɔː.də/US/ˈflaʊ.ɚ ˈbɔɹ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Luống hoa viền

Ví dụ

  • .Một luống hoa viền chạy dọc theo lối đi.

AI