Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flow production
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
əʊ
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
n
̩/
US
/ˈ
f
l
oʊ
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sản xuất hàng loạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mass production.
AI
1
Sản xuất hàng loạt
1
Sản xuất hàng loạt
1
Sản xuất hàng loạt