Dịch

flow production

danh từ (noun)
UK/ˈfləʊ pɹəˈdʌkʃn̩/US/ˈfloʊ pɹəˈdʌkʃən/

Nghĩa chính

  1. Sản xuất hàng loạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Mass production.

AI