Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flow of spirits
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
f
l
əʊ
ə
v
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
s
/
US
/ˈ
f
l
oʊ
ə
v
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Tính vui vẻ, tính sảng khoái
cụm từ
AI
1
Tính vui vẻ
1
Tính vui vẻ
1
Tính vui vẻ