Dịch

flow diagram

danh từ (noun)
UK/ˈfləʊ ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/US/ˈfloʊ ˈdaɪəˌɡɹæm/

Nghĩa chính

  1. Sơ đồ thể hiện một luồng hoặc tập hợp các mối quan hệ động trong một hệ thốngdanh từA diagram representing a flow or set of dynamic relationships in a system.
  2. Biểu đồ dòng chảydanh từA flow chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flow diagramDạng gốc (base form)
  2. flow diagramsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

data flow diagramdanh từSơ đồ dòng dữ liệu

AI