Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flourisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hưng thịnh
danh từ
One who flourishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flourisher
Dạng gốc
(base form)
flourisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flourish
+
-er
AI
1
Người hưng thịnh
1
Người hưng thịnh
1
Người hưng thịnh