Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wheat pastedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wheat paste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flour pasteDạng gốc (base form)
- flour pastesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa