Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flotation tank
danh từ
(noun)
UK
/
f
l
əʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
t
a
ŋ
k
/
US
/
f
l
oʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
t
eɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Bể cách ly
danh từ
isolation tank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flotation tank
Dạng gốc
(base form)
flotation tank
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bể cách ly
1
Bể cách ly
1
Bể cách ly