Nghĩa chính
- Tơ thô, có hình dáng giống như bông gòn, từng được sử dụng để thêu và làm chỉ nha khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Raw silk, having the appearance of cotton wool, once used for embroidery and as dental floss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- floss silkDạng gốc (base form)
- floss silksSố nhiều (plural)