Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- bang Floridadanh từ riêngA1Florida, a U.S. State with Tallahassee as capital and Jacksonville as its largest city.
- bán đảo Floridadanh từ riêngA2The peninsula that makes up most of the state of Florida, USA.
- Đại học Floridadanh từ riêngB1Ellipsis of University of Florida, a public university in Gainesville, Florida, USA.
- họ Floridadanh từ riêngC2A surname.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Florida Everglades | Florida Everglades | |
| Florida Keysdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo san hô cay nằm ngoài khơi bờ biển phía nam Florida |
| Florida pantherdanh từ | danh từ | Báo sư tử Florida |
| Florida Peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo hình thành phần lớn bang Florida, Hoa Kỳ |
| University of Florida | Đại học Florida | |
| South Floridadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng, phần cực đông nam của bang Florida, đặc biệt là khu vực kéo dài về phía nam từ thành phố West Palm Beach và bao gồm các thành phố Fort Lauderdale và Miami, và Florida Keys |
| Florida Mandanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện thân của những người chịu trách nhiệm về những tội ác và sự việc nghiêm trọng xảy ra ở bang Florida của Hoa Kỳ |
| Florida Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh nằm giữa miền nam Florida và Florida Keys |
30 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 30
Hai thành phố liền kề thuộc tỉnh Buenos Aires
- Hai thành phố liền kề thuộc tỉnh Buenos Aires, ArgentinaTwo adjacent cities in Vicente López department, Buenos Aires province, Argentina: Florida Este and Florida Oeste.
Họ từ (word family)
cùng gốc Florida- FlorabamaVùng cán xoong của Florida, nơi văn hóa và giọng nói của người dân khó có thể phân biệt được với Alabama, có thể nói là một phần của Deep Southdanh từ riêng
- FloridianCủa, hoặc liên quan đến, Florida hoặc văn hóa của nótính từ, danh từ
- FloribbeanMô tả một loại hình ẩm thực pha trộn các yếu tố Floridian và Caribetính từ
- FloridizationQuá trình trở nên giống với bang Florida của Hoa Kỳ ở một khía cạnh nào đódanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi chưa thấy tuyết rơi ở Florida bao giờ.
- .
- ?