Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floral clock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
ɔː
ɹ
ə
l
ˈ
k
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
f
l
oɹ
ə
l
ˈ
k
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flower clock
danh từ
Synonym of flower clock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floral clock
Dạng gốc
(base form)
floral clock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flower clock
AI
1
Đồng nghĩa với flower clock
1
Đồng nghĩa với flower clock
1
Đồng nghĩa với flower clock