Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floorage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian của sàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
floorspace
Nguồn gốc
(etymology)
floor
+
-age
AI
1
Không gian của sàn
1
Không gian của sàn
1
Không gian của sàn