Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floodbank
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tười dựng lên ngăn nước ngập
danh từ
Synonym of levee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floodbank
Dạng gốc
(base form)
floodbank
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
levee
AI
1
Tười dựng lên ngăn nước ngập
1
Tười dựng lên ngăn nước ngập
1
Tười dựng lên ngăn nước ngập