Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
floatiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being floaty.
Nguồn gốc
(etymology)
floaty
+
-ness
Ví dụ
Some
fans
may
have
mistaken
the
album’s
floatiness
for
aimlessness
,
but
Mr
.
Mercer’s
songs
have
never
been
sneakier
,
or
prettier
.
AI
1
Tính nổi
1
Tính nổi
1
Tính nổi