Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floatel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khách sạn nổi; một chiếc thuyền
danh từ
A floating hotel; a boatel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floatel
Dạng gốc
(base form)
floatel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
float
+
hotel
AI
1
Khách sạn nổi
1
Khách sạn nổi
1
Khách sạn nổi