Nghĩa chính
- Tập sách nhỏ chứa một chuỗi các hình ảnh gần giống nhau nên việc lật nhanh qua các trang sẽ tạo ra ảo ảnh về hoạt hìnhdanh từA booklet containing a sequence of near-identical images so that flipping rapidly through the pages produces an illusion of animation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flip bookDạng gốc (base form)
- flip booksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa