Dịch

flip book

danh từ (noun)
US/ˈflɪp ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Tập sách nhỏ chứa một chuỗi các hình ảnh gần giống nhau nên việc lật nhanh qua các trang sẽ tạo ra ảo ảnh về hoạt hìnhdanh từA booklet containing a sequence of near-identical images so that flipping rapidly through the pages produces an illusion of animation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flip bookDạng gốc (base form)
  2. flip booksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI