Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flincher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nao núng
danh từ
One who flinches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flincher
Dạng gốc
(base form)
flincher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flinch
+
-er
AI
1
Người nao núng
1
Người nao núng
1
Người nao núng