Dịch

flightiness

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bông lông, tính dở hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being flighty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flightinessDạng gốc (base form)
  2. flightinessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tôi tuyệt vọng trước sự thất thường và hay thay đổi của trí nhớ mình.

Họ từ (word family)

cùng gốc flightiness

Nguồn gốc (etymology)

AI