Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với airplane modedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of airplane mode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flight modeDạng gốc (base form)
- flight modesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .