Dịch

flight mode

danh từ (noun)
UK/ˈflaɪt ˈməʊd/US/ˈflaɪt ˈmoʊd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với airplane modedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of airplane mode.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flight modeDạng gốc (base form)
  2. flight modesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI