Dịch

flight control

danh từ (noun)
UK/ˈflaɪt kənˈtɹəʊl/US/ˈflaɪt kənˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống điều khiển chuyển động quay hoặc tịnh tiến của máy bay theo một hoặc nhiều trụcdanh từđếm được (countable)A system for controlling an aircraft's rotational or translational motion in one or more axes.
  2. Quá trình điều khiển chuyển động quay hoặc tịnh tiến của máy bay theo một hoặc nhiều trụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of controlling an aircraft's rotational or translational motion in one or more axes.
  3. Kiểm soát nhiệm vụdanh từkhông đếm được (uncountable)Mission control.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flight controlDạng gốc (base form)
  2. flight controlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flight controllerdanh từNgười điều khiển cánh ngầm

AI