Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Flickr
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
f
l
ɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh.
danh từ riêng
An online social networking service that enables users to share photos.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Flickr
Flickr
er
Một người sử dụng trang web chia sẻ ảnh Flickr
danh từ
Flickr
ite
Một người sử dụng trang web chia sẻ ảnh Flickr
danh từ
Ví dụ
I
just
posted
a
great
picture
of
wombats
on
Flickr
.
AI
1
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh
1
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh
1
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh