Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flexible time
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
ɛ
k
.
s
ə
.
b
ə
l
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flexitime
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of flexitime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flexible time
Dạng gốc
(base form)
flexible time
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flexitime
AI
1
Đồng nghĩa với flexitime
1
Đồng nghĩa với flexitime
1
Đồng nghĩa với flexitime