Dịch

fletton

danh từ (noun)
/ˈflɛtən/

Nghĩa chính

  1. Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thépdanh từA clay brick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flettonDạng gốc (base form)
  2. flettonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Pooley's .

AI