Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fleecehold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tính phí bảo trì cắt cổ đối với những người sống trên khu đất tư nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The charging of exorbitant maintenance fees to people living on private estates.
Nguồn gốc
(etymology)
fleece
+
leasehold
AI
1
Việc tính phí bảo trì cắt cổ đối với những người sống trên khu đất tư nhân
1
Việc tính phí bảo trì cắt cổ đối với những người sống trên khu đất tư nhân
1
Việc tính phí bảo trì cắt cổ đối với những người sống trên khu đất tư nhân