Dịch

fleecehold

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tính phí bảo trì cắt cổ đối với những người sống trên khu đất tư nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The charging of exorbitant maintenance fees to people living on private estates.

Nguồn gốc (etymology)

AI