Dịch

fleece wool

danh từ (noun)
UK/ˈflɪjs ˈwʊl/US/ˈflis ˈwʊl/

Nghĩa chính

  1. Lông cừu được cắt từ động vật sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fleece shorn from the living animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleece woolDạng gốc (base form)
  2. fleece woolsSố nhiều (plural)

AI