Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fleece wool
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
ɪ
j
s
ˈ
w
ʊ
l
/
US
/ˈ
f
l
i
s
ˈ
w
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Lông cừu được cắt từ động vật sống
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Fleece shorn from the living animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fleece wool
Dạng gốc
(base form)
fleece wool
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lông cừu được cắt từ động vật sống
1
Lông cừu được cắt từ động vật sống
1
Lông cừu được cắt từ động vật sống