Dịch

flea bag

danh từ (noun)
US/ˈfli ˈbeɪɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nơi ở đáng chê tráchdanh từA disreputable place of accommodation.
  2. Loài động vật có vú nhếch nhác, đặc biệt là chó hoặc mèodanh từAn unkempt mammal, especially a dog or cat.
  3. Chiếc túi ngủdanh từA sleeping bag.
  4. Người nghèo khó và tai tiếngdanh từA poor and disreputable person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flea bagDạng gốc (base form)
  2. flea bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ' '; .
  • .

AI