Nghĩa chính
- Nơi ở đáng chê tráchdanh từA disreputable place of accommodation.
- Loài động vật có vú nhếch nhác, đặc biệt là chó hoặc mèodanh từAn unkempt mammal, especially a dog or cat.
- Chiếc túi ngủdanh từA sleeping bag.
- Người nghèo khó và tai tiếngdanh từA poor and disreputable person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flea bagDạng gốc (base form)
- flea bagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ' '; .
- .