Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flayed
tính từ
(adjective)
US
/
f
l
eɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cắt bao quy đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Circumcised.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flayed
un
flayed
Không bong tróc
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
circuncisión
Cắt bao quy đầu (cắt bao quy đầu từ dương vật)
AI
1
Cắt bao quy đầu
1
Cắt bao quy đầu
1
Cắt bao quy đầu