Dịch

flax milk

danh từ (noun)
UK/ˈflaks ˈmɪlk/US/ˈflæks ˈmɪlk/

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng màu trắng sữa làm từ hạt lanh và được sử dụng làm chất thay thế sữa, nguyên liệu nấu ăn hoặc đồ uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milky liquid made from flax and used as a milk substitute, cooking ingredient or beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flax milkDạng gốc (base form)
  2. flax milksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI