Dịch

flavor enhancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất được thêm vào sản phẩm thực phẩm để tăng hương vị của nó, đặc biệt là để làm cho nó có vị mặn hơn hoặc để thêm vị umamidanh từAny substance added to a food product to enhance its taste, especially to make it taste more savoury or to add umami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavor enhancerDạng gốc (base form)
  2. flavor enhancersSố nhiều (plural)

AI