Dịch

flavor saver

danh từ (noun)
UK/ˈfleɪvə ˈseɪvə/US/ˈfleɪvɚ ˈseɪvəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với soul patchdanh từSynonym of soul patch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavor saverDạng gốc (base form)
  2. flavor saversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? ( )

AI