Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flavor saver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
eɪ
v
ə
ˈ
s
eɪ
v
ə
/
US
/ˈ
f
l
eɪ
v
ɚ ˈ
s
eɪ
v
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soul patch
danh từ
Synonym of soul patch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flavor saver
Dạng gốc
(base form)
flavor saver
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soul patch
Ví dụ
What
do
you
consider
the
worst
fashion
faux
pas
?
Fake
lips
and
soul
patches
or
flavor
savers
(
those
little
tufts
of
hair
below
the
lip
)
AI
1
Đồng nghĩa với soul patch
1
Đồng nghĩa với soul patch
1
Đồng nghĩa với soul patch