flavon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Flavondanh từA particle with a specific flavour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flavonDạng gốc (base form)
- flavonsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc flavon- flavonoidCác hợp chất là chất chuyển hóa thực vật, có nguồn gốc chính thức từ flavone; chúng có đặc tính chống oxy hóa và đôi khi góp phần tạo nên hương vịdanh từ
- flavonalLiên quan đến hoặc bao gồm flavontính từ, danh từ
- flavonicLiên quan đến flavontính từ
- flavonolicLiên quan đến hoặc bao gồm flavonoltính từ