Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flavinyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ flavin
danh từ
A univalent radical derived from a flavin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flavinyl
flavinyl
ate
Sửa đổi bằng cách thêm một nhóm flavinyl
động từ
flavinyl
ated
Được biến đổi bằng cách thêm nhóm flavinyl
tính từ
flavinyl
ation
Các phản ứng thêm nhóm flavinyl
danh từ
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ flavin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ flavin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ flavin